TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compound

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmpaʊnd/ US/kəmˈpaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

compound nghĩa là hợp chất, từ ghép, kép, ghép.

Nghĩa của compound

Danh từ

  1. Hoá học Hợp chất.
    • organic compoundhợp chất hữu cơ
  2. Ngôn ngữ học Từ ghép.
  3. Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...).

Tính từ

  1. Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.
    • compound wordtừ ghép
    • compound sentencecâu ghép
    • compound function(toán học) hàm đa hợp
    • compound interrestlãi kép

Ngoại động từ

  1. Pha, trộn, hoà lẫn.
    • to compound a medicinepha thuốc
  2. Ghép thành từ ghép.
  3. Dàn xếp (cuộc cãi lộn...).

Nội động từ

  1. Điều đình, dàn xếp.
    • to compound with a claimant for foregoing complaintđiều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn

Dạng từ của compound

Số nhiềucompounds
Ngôi thứ ba số ítcompounds
Hiện tại phân từ (-ing)compounding
Quá khứ phân từcompounded
Quá khứcompounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compound

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của compound

Cụm từ, thành ngữ với compound

  • compound fracture — Gãy xương hở.
  • compound householder — Người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế.
  • compound cable — Cáp đa hợp.
  • compound circuit — Mạch đa hợp = composite circuit.
  • compound device — Thiết bị đa hợp.
  • compound interest — Lãi kép.
  • compound word — Từ ghép

Câu hỏi thường gặp

compound nghĩa là gì?

compound (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hợp chất, từ ghép, kép, ghép.

compound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compound: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpaʊnd/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.