compound
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmpaʊnd/
US/kəmˈpaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
compound nghĩa là hợp chất, từ ghép, kép, ghép.
Nghĩa của compound
Danh từ
- Hoá học Hợp chất.
- organic compoundhợp chất hữu cơ
- Ngôn ngữ học Từ ghép.
- Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...).
Tính từ
- Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.
- compound wordtừ ghép
- compound sentencecâu ghép
- compound function(toán học) hàm đa hợp
- compound interrestlãi kép
Ngoại động từ
- Pha, trộn, hoà lẫn.
- to compound a medicinepha thuốc
- Ghép thành từ ghép.
- Dàn xếp (cuộc cãi lộn...).
Nội động từ
- Điều đình, dàn xếp.
- to compound with a claimant for foregoing complaintđiều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn
Dạng từ của compound
| Số nhiều | compounds |
| Ngôi thứ ba số ít | compounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | compounding |
| Quá khứ phân từ | compounded |
| Quá khứ | compounded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compound
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của compound
Cụm từ, thành ngữ với compound
- compound fracture — Gãy xương hở.
- compound householder — Người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế.
- compound cable — Cáp đa hợp.
- compound circuit — Mạch đa hợp = composite circuit.
- compound device — Thiết bị đa hợp.
- compound interest — Lãi kép.
- compound word — Từ ghép
Câu hỏi thường gặp
compound nghĩa là gì?
compound (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hợp chất, từ ghép, kép, ghép.
compound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compound: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpaʊnd/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpaʊnd/.