compressed
UK/kəmˈpɹɛst/
US/kəmˈpɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
compressed nghĩa là bị ép, bị nén.
Nghĩa của compressed
Tính từ
- Tech Bị ép, bị nén.
Dạng từ của compressed
| So sánh hơn | more compressed |
| So sánh nhất | most compressed |
Họ từ của compressed
Cụm từ, thành ngữ với compressed
- compressed character — Ký tự nén.
- compressed pulse — Xung bị ép, xung bị nén.
Câu hỏi thường gặp
compressed nghĩa là gì?
compressed (tính từ) nghĩa là bị ép, bị nén.
compressed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compressed: giọng Anh (UK) /kəmˈpɹɛst/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɹɛst/.