TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compromised

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của compromised

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.