compromise
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/
US/ˈkɑmpɹəˌmaɪz/
giọng máy của trình duyệt
compromise nghĩa là sự thoả hiệp, dàn xếp, thoả hiệp, làm hại.
Nghĩa của compromise
Danh từ
- Sự thoả hiệp.
- to arrive at a compromiseđi đến chỗ thoả hiệp
Ngoại động từ
- Dàn xếp, thoả hiệp.
- Làm hại, làm tổn thương.
- to compromise oneselftự làm hại mình
- Xâm nhập.
Nội động từ
- Thoả hiệp.
Dạng từ của compromise
| Số nhiều | compromises |
| Ngôi thứ ba số ít | compromises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | compromising |
| Quá khứ phân từ | compromised |
| Quá khứ | compromised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compromise
Đồng nghĩa
Họ từ của compromise
Câu ví dụ với compromise
- There can be no compromise. Không thể có sự thỏa hiệp nào.
- Smoking compromises your health. Hút thuốc đe dọa sức khỏe của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
compromise nghĩa là gì?
compromise (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thoả hiệp, dàn xếp, thoả hiệp, làm hại.
compromise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compromise: giọng Anh (UK) /ˈkɒmpɹəˌmaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmpɹəˌmaɪz/.