TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computalk

giọng máy của trình duyệt

computalk nghĩa là đặc ngữ điện toán.

Nghĩa của computalk

Danh từ

  1. Tech Đặc ngữ điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computalk nghĩa là gì?

computalk (danh từ) nghĩa là đặc ngữ điện toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.