computator
giọng máy của trình duyệt
computator nghĩa là máy tính.
Nghĩa của computator
Danh từ
- Tech Máy tính (toán).
Dạng từ của computator
| Số nhiều | computators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với computator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
computator nghĩa là gì?
computator (danh từ) nghĩa là máy tính.