computer
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpjuː.tə/
US/kəmˈpju.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
computer nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.
Nghĩa của computer
Danh từ
- Máy tính, máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử
- electronic computermáy tính điện tử
Dạng từ của computer
| Số nhiều | computers |
| Ngôi thứ ba số ít | computers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | computering |
| Quá khứ phân từ | computered |
| Quá khứ | computered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với computer
Đồng nghĩa
Họ từ của computer
Cụm từ, thành ngữ với computer
- computer analyst — Phân tích viên điện toán.
- computer animation — Hoạt họa điện toán.
- computer application — Ứng dụng điện toán.
- computer architecture — Cấu trúc máy điện toán.
- computer arithmetic — Tính toán máy tính.
- computer art — Nghệ thuật điện toán.
- computer capacity — Năng lực máy điện toán, phạm vi tính toán.
- computer center — Trung tâm điện toán.
- computer engineering — Kĩ thuật máy tính, kỹ thuật máy tính.
- computer game — Trò chơi máy tính, trò chơi video, video game.
- computer hardware — Cương liệu máy điện toán.
- computer image processing — Xử lý hình ảnh bằng máy điện toán.
- computer industry — Kỹ nghệ điện toán.
- computer information system — Hệ thống thông tin điện toán.
- computer input — Nhập phẩm máy điện toán.
- computer installation — Thiết trí/trang bị máy điện toán.
- computer instruction — Chỉ thị máy điện toán.
- computer instruction code — Mã chỉ thị máy điện toán.
- computer instruction set — Bộ chỉ thị máy điện toán.
- computer interface — Giao diện điện toán.
- computer internetwork — Liên mạng điện toán.
- computer jargon — Biệt ngữ điện toán.
- computer jumb instruction — Chỉ thị bước nhảy có điều kiện.
- computer keyboard — Bàn phím máy điện toán.
- computer language — Ngôn ngữ điện toán.
- computer learning — Học tập bằng điện toán.
- computer literacy — Sự tinh thông về điện toán.
- computer logic — Luận lý điện toán; mạch luận lý điện toán.
- computer management — Quản lý điện toán.
- computer manager — Người quản lý máy điện toán.
Câu ví dụ với computer
- I have to get a new computer. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới
- How did you pay for this computer? Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này?
- I want to buy a new computer. Tôi muốn mua một cái máy vi tinh mới.
- He argued against buying a new computer. Anh ấy đã lập luận phản đối lại việc mua một cái máy vi tính mới.
- Each of us has our own computer. Mỗi người chúng tôi đều có riêng máy tính.
- Only she can use the computer. Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.
- A computer is a modern device. Máy tính là một thiết bị hiện đại.
- If I had money, I'd buy a computer. Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua máy vi tính.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
computer nghĩa là gì?
computer (danh từ) nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.
computer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer: giọng Anh (UK) /kəmˈpjuː.tə/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpju.tɚ/.