computed
UK/kəmˈpjuːtɪd/
US/kəmˈpjuːtɪd/
giọng máy của trình duyệt
computed nghĩa là được tính toán, đã tính xong.
Nghĩa của computed
Danh từ
- Tech Được tính toán, đã tính xong.
Cụm từ, thành ngữ với computed
- computed address — Địa chỉ tính toán.
- computed azimuth — Phương vị tính toán.
- computed impulse — Mạch xung tính toán.
Câu hỏi thường gặp
computed nghĩa là gì?
computed (danh từ) nghĩa là được tính toán, đã tính xong.
computed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computed: giọng Anh (UK) /kəmˈpjuːtɪd/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpjuːtɪd/.