TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comradery

UK/ˌkɑmˈɹɑdəɹi/ US/ˌkɑmˈɹɑdəɹi/ giọng máy của trình duyệt

comradery nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của comradery

Danh từ

  1. Tình bạn.

Dạng từ của comradery

Số nhiềucomraderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comradery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

comradery nghĩa là gì?

comradery (danh từ) nghĩa là tình bạn.

comradery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comradery: giọng Anh (UK) /ˌkɑmˈɹɑdəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑmˈɹɑdəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.