comradeship
US/ˈkɑːm.ˌræd.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
comradeship nghĩa là tình bạn, tình đồng chí.
Nghĩa của comradeship
Danh từ
- Tình bạn, tình đồng chí.
Dạng từ của comradeship
| Số nhiều | comradeships |
Câu hỏi thường gặp
comradeship nghĩa là gì?
comradeship (danh từ) nghĩa là tình bạn, tình đồng chí.
comradeship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comradeship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌræd.ˌʃɪp/.