conatus
UK/kəʊˈneɪ.təs/
US/koʊˈneɪ.təs/
giọng máy của trình duyệt
conatus nghĩa là bản năng tự vệ.
Nghĩa của conatus
Danh từ
- Bản năng tự vệ.
Dạng từ của conatus
| Số nhiều | conatuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conatus
Đồng nghĩa
Họ từ của conatus
Câu hỏi thường gặp
conatus nghĩa là gì?
conatus (danh từ) nghĩa là bản năng tự vệ.
conatus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conatus: giọng Anh (UK) /kəʊˈneɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /koʊˈneɪ.təs/.