TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conatus

UK/kəʊˈneɪ.təs/ US/koʊˈneɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

conatus nghĩa là bản năng tự vệ.

Nghĩa của conatus

Danh từ

  1. Bản năng tự vệ.

Dạng từ của conatus

Số nhiềuconatuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conatus

Đồng nghĩa

Họ từ của conatus

Câu hỏi thường gặp

conatus nghĩa là gì?

conatus (danh từ) nghĩa là bản năng tự vệ.

conatus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conatus: giọng Anh (UK) /kəʊˈneɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /koʊˈneɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.