concededly
giọng máy của trình duyệt
concededly nghĩa là Xem concede.
Nghĩa của concededly
Phó từ
- Xem concede
Câu hỏi thường gặp
concededly nghĩa là gì?
concededly (phó từ) nghĩa là Xem concede.
concededly nghĩa là Xem concede.
concededly (phó từ) nghĩa là Xem concede.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.