concede
UK/kənˈsiːd/
US/kənˈsid/
giọng máy của trình duyệt
concede nghĩa là nhận, thừa nhận, cho, nhường cho.
Nghĩa của concede
Ngoại động từ
- Nhận, thừa nhận.
- to concede a point in an argumentthừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
- Cho, nhường cho.
- to concede a privilegecho một đặc quyền
Dạng từ của concede
| Ngôi thứ ba số ít | concedes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conceding |
| Quá khứ phân từ | conceded |
| Quá khứ | conceded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concede
Đồng nghĩa
Họ từ của concede
Câu hỏi thường gặp
concede nghĩa là gì?
concede (ngoại động từ) nghĩa là nhận, thừa nhận, cho, nhường cho.
concede phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concede: giọng Anh (UK) /kənˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /kənˈsid/.