conceit
UK/kənˈsiːt/
US/kənˈsiːt/
giọng máy của trình duyệt
conceit nghĩa là tính tự phụ, tính kiêu ngạo, hình tượng kỳ lạ, ý nghĩ dí dỏm.
Nghĩa của conceit
Danh từ
- Tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại.
- to be full of conceitrất tự cao tự đại
- he is a great man in his own conceitnó tự cho nó là một người vĩ đại
- Văn học Hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm.
- Phật giáo Ngã mạn.
Dạng từ của conceit
| Số nhiều | conceits |
| Ngôi thứ ba số ít | conceits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conceiting |
| Quá khứ phân từ | conceited |
| Quá khứ | conceited |
Họ từ của conceit
Cụm từ, thành ngữ với conceit
- to be out of conceit with somebody — Không thích ai nữa, chán ngấy ai.
- to put somebody out of conceit with something — Làm cho ai chán ngấy cái gì.
Câu ví dụ với conceit
- We're becoming too conceited. Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conceit nghĩa là gì?
conceit (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính kiêu ngạo, hình tượng kỳ lạ, ý nghĩ dí dỏm.
conceit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conceit: giọng Anh (UK) /kənˈsiːt/, giọng Mỹ (US) /kənˈsiːt/.