TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceit

UK/kənˈsiːt/ US/kənˈsiːt/ giọng máy của trình duyệt

conceit nghĩa là tính tự phụ, tính kiêu ngạo, hình tượng kỳ lạ, ý nghĩ dí dỏm.

Nghĩa của conceit

Danh từ

  1. Tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại.
    • to be full of conceitrất tự cao tự đại
    • he is a great man in his own conceitnó tự cho nó là một người vĩ đại
  2. Văn học Hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm.
  3. Phật giáo Ngã mạn.

Dạng từ của conceit

Số nhiềuconceits
Ngôi thứ ba số ítconceits
Hiện tại phân từ (-ing)conceiting
Quá khứ phân từconceited
Quá khứconceited

Họ từ của conceit

Cụm từ, thành ngữ với conceit

  • to be out of conceit with somebody — Không thích ai nữa, chán ngấy ai.
  • to put somebody out of conceit with something — Làm cho ai chán ngấy cái gì.

Câu ví dụ với conceit

  • We're becoming too conceited. Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

conceit nghĩa là gì?

conceit (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính kiêu ngạo, hình tượng kỳ lạ, ý nghĩ dí dỏm.

conceit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceit: giọng Anh (UK) /kənˈsiːt/, giọng Mỹ (US) /kənˈsiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.