TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceder

US/kən.ˈsi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

conceder nghĩa là Xem concede.

Nghĩa của conceder

Động từ

  1. Xem concede

Dạng từ của conceder

Số nhiềuconceders

Câu hỏi thường gặp

conceder nghĩa là gì?

conceder (động từ) nghĩa là Xem concede.

conceder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceder: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.