concentric cable
US/kən.ˈsɛn.trɪk ˈkeɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
concentric cable nghĩa là cáp đồng trục.
Nghĩa của concentric cable
Danh từ
- Tech Cáp đồng trục.
Câu hỏi thường gặp
concentric cable nghĩa là gì?
concentric cable (danh từ) nghĩa là cáp đồng trục.
concentric cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentric cable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɛn.trɪk ˈkeɪ.bəl/.