concentric
UK/kənˈsɛn.tɹɪk/
US/kənˈsɛn.tɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
concentric nghĩa là đồng tâm.
Nghĩa của concentric
Tính từ
- Đồng tâm.
- concentric circlesvòng tròn đồng tâm
Dạng từ của concentric
| So sánh hơn | more concentric |
| So sánh nhất | most concentric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concentric
Trái nghĩa
Họ từ của concentric
Cụm từ, thành ngữ với concentric
- concentric cable — Cáp đồng trục.
- concentric groove — Rãnh đồng tâm.
Câu hỏi thường gặp
concentric nghĩa là gì?
concentric (tính từ) nghĩa là đồng tâm.
concentric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentric: giọng Anh (UK) /kənˈsɛn.tɹɪk/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɛn.tɹɪk/.