TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concentric groove

US/kən.ˈsɛn.trɪk ˈɡruːv/ giọng máy của trình duyệt

concentric groove nghĩa là rãnh đồng tâm.

Nghĩa của concentric groove

Danh từ

  1. Tech Rãnh đồng tâm.

Câu hỏi thường gặp

concentric groove nghĩa là gì?

concentric groove (danh từ) nghĩa là rãnh đồng tâm.

concentric groove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentric groove: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɛn.trɪk ˈɡruːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.