concentrical
giọng máy của trình duyệt
concentrical nghĩa là đồng tâm.
Nghĩa của concentrical
Tính từ
- Đồng tâm.
- concentrical circlesvòng tròn đồng tâm
Họ từ của concentrical
Câu hỏi thường gặp
concentrical nghĩa là gì?
concentrical (tính từ) nghĩa là đồng tâm.