concentrically
US/kən.ˈsɛn.trɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
concentrically nghĩa là Xem concentric.
Nghĩa của concentrically
Phó từ
- Xem concentric
Dạng từ của concentrically
| So sánh hơn | more concentrically |
| So sánh nhất | most concentrically |
Câu hỏi thường gặp
concentrically nghĩa là gì?
concentrically (phó từ) nghĩa là Xem concentric.
concentrically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentrically: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɛn.trɪ.kəl.li/.