concernedly Nghe giọng máy của trình duyệt concernedly nghĩa là bâng khuâng, ái ngại. Nghĩa của concernedly Phó từ Bâng khuâng, ái ngại. Dạng từ của concernedly So sánh hơnmore concernedlySo sánh nhấtmost concernedly Câu hỏi thường gặp concernedly nghĩa là gì?concernedly (phó từ) nghĩa là bâng khuâng, ái ngại.