concerted
US/kən.ˈsɜː.təd/ giọng người thật
concerted nghĩa là có dự tính, có bàn tính, soạn cho hoà nhạc.
Nghĩa của concerted
Tính từ
- Có dự tính, có bàn tính, có phối hợp.
- to take concerted actionhành động phối hợp
- a concerted attacktấn công phối hợp
- Âm nhạc Soạn cho hoà nhạc.
Dạng từ của concerted
| So sánh hơn | more concerted |
| So sánh nhất | most concerted |
Họ từ của concerted
Cụm từ, thành ngữ với concerted
- concerted action — Hành động phối hợp.
Câu hỏi thường gặp
concerted nghĩa là gì?
concerted (tính từ) nghĩa là có dự tính, có bàn tính, soạn cho hoà nhạc.
concerted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concerted: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɜː.təd/.