TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concerted

US/kən.ˈsɜː.təd/ giọng người thật

concerted nghĩa là có dự tính, có bàn tính, soạn cho hoà nhạc.

Nghĩa của concerted

Tính từ

  1. Có dự tính, có bàn tính, có phối hợp.
    • to take concerted actionhành động phối hợp
    • a concerted attacktấn công phối hợp
  2. Âm nhạc Soạn cho hoà nhạc.

Dạng từ của concerted

So sánh hơnmore concerted
So sánh nhấtmost concerted

Họ từ của concerted

Cụm từ, thành ngữ với concerted

  • concerted action — Hành động phối hợp.

Câu hỏi thường gặp

concerted nghĩa là gì?

concerted (tính từ) nghĩa là có dự tính, có bàn tính, soạn cho hoà nhạc.

concerted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concerted: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsɜː.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.