TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concertmaster

US/ˈkɑːnt.sɜːt.ˌmæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

concertmaster nghĩa là Người chỉ huy dàn nhạc.

Nghĩa của concertmaster

Danh từ

  1. Người chỉ huy dàn nhạc.

Dạng từ của concertmaster

Số nhiềuconcertmasters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concertmaster

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

concertmaster nghĩa là gì?

concertmaster (danh từ) nghĩa là Người chỉ huy dàn nhạc.

concertmaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concertmaster: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.sɜːt.ˌmæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.