TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conchoid

US giọng người thật

conchoid nghĩa là Concoit.

Nghĩa của conchoid

Danh từ

  1. Toán học Concoit.

Dạng từ của conchoid

Số nhiềuconchoids

Họ từ của conchoid

Câu hỏi thường gặp

conchoid nghĩa là gì?

conchoid (danh từ) nghĩa là Concoit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.