TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conciliable

giọng máy của trình duyệt

conciliable nghĩa là Xem conciliate.

Nghĩa của conciliable

Tính từ

  1. Xem conciliate

Dạng từ của conciliable

So sánh hơnmore conciliable
So sánh nhấtmost conciliable
Số nhiềuconciliables

Câu hỏi thường gặp

conciliable nghĩa là gì?

conciliable (tính từ) nghĩa là Xem conciliate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.