TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conciliar

UK/kənˈsɪlɪə/ giọng máy của trình duyệt

conciliar nghĩa là Do hội đồng giám mục ban bố.

Nghĩa của conciliar

Tính từ

  1. Do hội đồng giám mục ban bố.

Dạng từ của conciliar

So sánh hơnmore conciliar
So sánh nhấtmost conciliar

Câu hỏi thường gặp

conciliar nghĩa là gì?

conciliar (tính từ) nghĩa là Do hội đồng giám mục ban bố.

conciliar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciliar: giọng Anh (UK) /kənˈsɪlɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.