concocter
US/kən.ˈkɑːk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
concocter nghĩa là Xem concoct.
Nghĩa của concocter
Danh từ
- Xem concoct
Dạng từ của concocter
| Số nhiều | concocters |
Câu hỏi thường gặp
concocter nghĩa là gì?
concocter (danh từ) nghĩa là Xem concoct.
concocter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concocter: giọng Mỹ (US) /kən.ˈkɑːk.tɜː/.