TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concocter

US/kən.ˈkɑːk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

concocter nghĩa là Xem concoct.

Nghĩa của concocter

Danh từ

  1. Xem concoct

Dạng từ của concocter

Số nhiềuconcocters

Câu hỏi thường gặp

concocter nghĩa là gì?

concocter (danh từ) nghĩa là Xem concoct.

concocter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concocter: giọng Mỹ (US) /kən.ˈkɑːk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.