concordantly
giọng máy của trình duyệt
concordantly nghĩa là Xem concordant.
Nghĩa của concordantly
Phó từ
- Xem concordant
Dạng từ của concordantly
| So sánh hơn | more concordantly |
| So sánh nhất | most concordantly |
Câu hỏi thường gặp
concordantly nghĩa là gì?
concordantly (phó từ) nghĩa là Xem concordant.