TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concreteness

US/ˌkɑːn.ˈkrit.nəs/ giọng máy của trình duyệt

concreteness nghĩa là Xem concrete.

Nghĩa của concreteness

Danh từ

  1. Xem concrete

Dạng từ của concreteness

Số nhiềuconcretenesses

Câu hỏi thường gặp

concreteness nghĩa là gì?

concreteness (danh từ) nghĩa là Xem concrete.

concreteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concreteness: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.ˈkrit.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.