concretize
giọng máy của trình duyệt
concretize nghĩa là cụ thể hoá.
Nghĩa của concretize
Ngoại động từ
- Cụ thể hoá.
Dạng từ của concretize
| Ngôi thứ ba số ít | concretizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | concretizing |
| Quá khứ phân từ | concretized |
| Quá khứ | concretized |
Họ từ của concretize
Câu hỏi thường gặp
concretize nghĩa là gì?
concretize (ngoại động từ) nghĩa là cụ thể hoá.