TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concretize

giọng máy của trình duyệt

concretize nghĩa là cụ thể hoá.

Nghĩa của concretize

Ngoại động từ

  1. Cụ thể hoá.

Dạng từ của concretize

Ngôi thứ ba số ítconcretizes
Hiện tại phân từ (-ing)concretizing
Quá khứ phân từconcretized
Quá khứconcretized

Họ từ của concretize

Câu hỏi thường gặp

concretize nghĩa là gì?

concretize (ngoại động từ) nghĩa là cụ thể hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.