TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concurrency

UK/kəŋˈkʌɹənsi/ US/kəŋˈkʌɹənsi/ giọng máy của trình duyệt

concurrency nghĩa là đồng thời.

Nghĩa của concurrency

Danh từ

  1. Tech Đồng thời.

Dạng từ của concurrency

Số nhiềuconcurrencies

Câu hỏi thường gặp

concurrency nghĩa là gì?

concurrency (danh từ) nghĩa là đồng thời.

concurrency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concurrency: giọng Anh (UK) /kəŋˈkʌɹənsi/, giọng Mỹ (US) /kəŋˈkʌɹənsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.