concurrent
UK/kəŋˈkʌɹənt/
US/kəŋˈkʌɹənt/
giọng máy của trình duyệt
concurrent nghĩa là xảy ra đồng thời, trùng nhau, hợp vào, góp vào.
Nghĩa của concurrent
Tính từ
- Xảy ra đồng thời, trùng nhau.
- Hợp vào, góp vào, giúp vào.
- Đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau.
- concurrent opinionsý kiến nhất trí
- Toán học Đồng quy.
- Máy tính Đồng thời có hơn một luồng tính toán.
Dạng từ của concurrent
| So sánh hơn | more concurrent |
| So sánh nhất | most concurrent |
| Số nhiều | concurrents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concurrent
Trái nghĩa
Họ từ của concurrent
Cụm từ, thành ngữ với concurrent
- concurrent fire-insurance — Bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường).
- concurrent lease — Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn).
- concurrent operation — Vận hành đồng thời; phép toán đồng thời.
- concurrent process — Quá trình đồng thời.
- concurrent processing — Xử lý đồng thời.
Câu hỏi thường gặp
concurrent nghĩa là gì?
concurrent (tính từ) nghĩa là xảy ra đồng thời, trùng nhau, hợp vào, góp vào.
concurrent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concurrent: giọng Anh (UK) /kəŋˈkʌɹənt/, giọng Mỹ (US) /kəŋˈkʌɹənt/.