TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concurrent

UK/kəŋˈkʌɹənt/ US/kəŋˈkʌɹənt/ giọng máy của trình duyệt

concurrent nghĩa là xảy ra đồng thời, trùng nhau, hợp vào, góp vào.

Nghĩa của concurrent

Tính từ

  1. Xảy ra đồng thời, trùng nhau.
  2. Hợp vào, góp vào, giúp vào.
  3. Đồng lòng, đồng ý, nhất trí; hợp nhau.
    • concurrent opinionsý kiến nhất trí
  4. Toán học Đồng quy.
  5. Máy tính Đồng thời có hơn một luồng tính toán.

Dạng từ của concurrent

So sánh hơnmore concurrent
So sánh nhấtmost concurrent
Số nhiềuconcurrents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concurrent

Trái nghĩa

Họ từ của concurrent

Cụm từ, thành ngữ với concurrent

  • concurrent fire-insurance — Bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường).
  • concurrent lease — Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn).
  • concurrent operation — Vận hành đồng thời; phép toán đồng thời.
  • concurrent process — Quá trình đồng thời.
  • concurrent processing — Xử lý đồng thời.

Câu hỏi thường gặp

concurrent nghĩa là gì?

concurrent (tính từ) nghĩa là xảy ra đồng thời, trùng nhau, hợp vào, góp vào.

concurrent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concurrent: giọng Anh (UK) /kəŋˈkʌɹənt/, giọng Mỹ (US) /kəŋˈkʌɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.