TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concurrent fire-insurance

giọng máy của trình duyệt

concurrent fire-insurance nghĩa là Bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường).

Nghĩa của concurrent fire-insurance

Cụm từ

  1. Bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường).

Câu hỏi thường gặp

concurrent fire-insurance nghĩa là gì?

concurrent fire-insurance (cụm từ) nghĩa là Bảo hiểm hoả hoạn liên đới (do nhiều hãng chia nhau tiền bồi thường).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.