TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concurrent lease

giọng máy của trình duyệt

concurrent lease nghĩa là Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn).

Nghĩa của concurrent lease

Cụm từ

  1. Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn).

Câu hỏi thường gặp

concurrent lease nghĩa là gì?

concurrent lease (cụm từ) nghĩa là Hợp đồng thuê ký gối (ký khi hợp đồng ký trước chưa hết hạn).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.