TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concurrent processing

giọng máy của trình duyệt

concurrent processing nghĩa là xử lý đồng thời.

Nghĩa của concurrent processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý đồng thời.

Câu hỏi thường gặp

concurrent processing nghĩa là gì?

concurrent processing (danh từ) nghĩa là xử lý đồng thời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.