concussive
giọng máy của trình duyệt
concussive nghĩa là Xem concussion.
Nghĩa của concussive
Tính từ
- Xem concussion
Dạng từ của concussive
| So sánh hơn | more concussive |
| So sánh nhất | most concussive |
Câu hỏi thường gặp
concussive nghĩa là gì?
concussive (tính từ) nghĩa là Xem concussion.