condemn
UK/kənˈdɛm/
US/kənˈdɛm/
giọng máy của trình duyệt
condemn nghĩa là kết án, kết tội, chỉ trích, chê trách.
Nghĩa của condemn
Ngoại động từ
- Kết án, kết tội, xử, xử phạt.
- to be condemned to deathbị kết án tội tử hình
- Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.
- do not condemn him before you know his motivesđừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
- Nghĩa bóng Bắt buộc, ép.
- I an condemned to lie on my back another weektôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
- Tịch thu (hàng lậu...).
- Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...).
- Chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh).
Dạng từ của condemn
| Ngôi thứ ba số ít | condemns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | condemning |
| Quá khứ phân từ | condemned |
| Quá khứ | condemned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condemn
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của condemn
Câu hỏi thường gặp
condemn nghĩa là gì?
condemn (ngoại động từ) nghĩa là kết án, kết tội, chỉ trích, chê trách.
condemn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condemn: giọng Anh (UK) /kənˈdɛm/, giọng Mỹ (US) /kənˈdɛm/.