condasyl nghĩa là Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.
Nghĩa của condasyl
Danh từ
Tin học Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.
Câu hỏi thường gặp
condasyl nghĩa là gì?
condasyl (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.