TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condasyl

giọng máy của trình duyệt

condasyl nghĩa là Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.

Nghĩa của condasyl

Danh từ

  1. Tin học Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.

Câu hỏi thường gặp

condasyl nghĩa là gì?

condasyl (danh từ) nghĩa là Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.