condensable
US/kən.ˈdɛnt.sə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
condensable nghĩa là có thể hoá đặc, có thể ngưng lại, có thể cô lại.
Nghĩa của condensable
Tính từ
- Có thể hoá đặc (chất lỏng); có thể ngưng lại (hơi); có thể tụ lại (ánh sáng).
- Có thể cô lại (lời, văn...).
Dạng từ của condensable
| So sánh hơn | more condensable |
| So sánh nhất | most condensable |
Câu hỏi thường gặp
condensable nghĩa là gì?
condensable (tính từ) nghĩa là có thể hoá đặc, có thể ngưng lại, có thể cô lại.
condensable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condensable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɛnt.sə.bᵊl/.