TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condensation

UK/ˌkɒn.dɛnˈseɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

condensation nghĩa là sự hoá đặc, sự ngưng, khối đặc lại, sự ngưng tụ.

Nghĩa của condensation

Danh từ

  1. Sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng).
  2. Khối đặc lại.
  3. Sự cô đọng (lời, văn...).

Dạng từ của condensation

Số nhiềucondensations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condensation

Trái nghĩa

Họ từ của condensation

Cụm từ, thành ngữ với condensation

  • condensation reaction — Phản ứng trùng ngưng.

Câu hỏi thường gặp

condensation nghĩa là gì?

condensation (danh từ) nghĩa là sự hoá đặc, sự ngưng, khối đặc lại, sự ngưng tụ.

condensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condensation: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.dɛnˈseɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.