TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condensation reaction

giọng máy của trình duyệt

condensation reaction nghĩa là phản ứng trùng ngưng.

Nghĩa của condensation reaction

Danh từ

  1. Phản ứng trùng ngưng.

Dạng từ của condensation reaction

Số nhiềucondensation reactions

Câu hỏi thường gặp

condensation reaction nghĩa là gì?

condensation reaction (danh từ) nghĩa là phản ứng trùng ngưng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.