condensation reaction nghĩa là phản ứng trùng ngưng.
Nghĩa của condensation reaction
Danh từ
Phản ứng trùng ngưng.
Dạng từ của condensation reaction
Số nhiều
condensation reactions
Câu hỏi thường gặp
condensation reaction nghĩa là gì?
condensation reaction (danh từ) nghĩa là phản ứng trùng ngưng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.