condensational
giọng máy của trình duyệt
condensational nghĩa là Xem condensation.
Nghĩa của condensational
Tính từ
- Xem condensation
Câu hỏi thường gặp
condensational nghĩa là gì?
condensational (tính từ) nghĩa là Xem condensation.
condensational nghĩa là Xem condensation.
condensational (tính từ) nghĩa là Xem condensation.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.