TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condensational

giọng máy của trình duyệt

condensational nghĩa là Xem condensation.

Nghĩa của condensational

Tính từ

  1. Xem condensation

Câu hỏi thường gặp

condensational nghĩa là gì?

condensational (tính từ) nghĩa là Xem condensation.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.