condensed milk
giọng máy của trình duyệt
condensed milk nghĩa là sữa đặc.
Nghĩa của condensed milk
Danh từ
- Sữa đặc
Dạng từ của condensed milk
| Số nhiều | condensed milks |
Câu hỏi thường gặp
condensed milk nghĩa là gì?
condensed milk (danh từ) nghĩa là sữa đặc.