TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condenser

US/ˈkʰəndɛnsɚ/ giọng máy của trình duyệt

condenser nghĩa là bình ngưng, cái tụ điện.

Nghĩa của condenser

Danh từ

  1. Vật lý Bình ngưng.
  2. Cái tụ điện.
  3. Cái tụ sáng.

Dạng từ của condenser

Số nhiềucondensers

Câu hỏi thường gặp

condenser nghĩa là gì?

condenser (danh từ) nghĩa là bình ngưng, cái tụ điện.

condenser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condenser: giọng Mỹ (US) /ˈkʰəndɛnsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.