condensed
giọng máy của trình duyệt
condensed nghĩa là cô đặc, súc tích.
Nghĩa của condensed
Tính từ
- Cô đặc.
- condensed milksữa đặc
- Súc tích.
- a condensed accountbài tường thuật súc tích
Dạng từ của condensed
| So sánh hơn | more condensed |
| So sánh nhất | most condensed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condensed
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với condensed
- condensed milk — Sữa đặc
Câu hỏi thường gặp
condensed nghĩa là gì?
condensed (tính từ) nghĩa là cô đặc, súc tích.