TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condensed

giọng máy của trình duyệt

condensed nghĩa là cô đặc, súc tích.

Nghĩa của condensed

Tính từ

  1. Cô đặc.
    • condensed milksữa đặc
  2. Súc tích.
    • a condensed accountbài tường thuật súc tích

Dạng từ của condensed

So sánh hơnmore condensed
So sánh nhấtmost condensed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condensed

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với condensed

  • condensed milk — Sữa đặc

Câu hỏi thường gặp

condensed nghĩa là gì?

condensed (tính từ) nghĩa là cô đặc, súc tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.