condescend
UK/ˌkɒndɪˈsɛnd/
US/ˌkɑndəˈsɛnd/
giọng máy của trình duyệt
condescend nghĩa là tỏ ra kẻ cả, bề trên, hạ mình, hạ cố.
Nghĩa của condescend
Nội động từ
- Tỏ ra kẻ cả, bề trên, trịch thượng
- He always condescends to me when we talk about politics, as if my opinions aren't worth consideringAnh ta luôn tỏ ra trịch thượng với tôi khi chúng tôi bàn về chính trị, cứ như thể ý kiến của tôi không đáng quan tâm
- Hạ mình, hạ cố, chiếu cố.
- to condescend do somethinghạ mình làm việc gì
- to condescend to somebodyhạ cố đến người nào
- Ê-cốt Chỉ rõ, ghi rõ, ghi từng khoản.
- to condescend upon particularsghi rõ những chi tiết
Dạng từ của condescend
| Ngôi thứ ba số ít | condescends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | condescending |
| Quá khứ phân từ | condescended |
| Quá khứ | condescended |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condescend
Đồng nghĩa
Họ từ của condescend
Câu hỏi thường gặp
condescend nghĩa là gì?
condescend (nội động từ) nghĩa là tỏ ra kẻ cả, bề trên, hạ mình, hạ cố.
condescend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condescend: giọng Anh (UK) /ˌkɒndɪˈsɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑndəˈsɛnd/.