TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condignly

US/kən.ˈdɑɪn.li/ giọng máy của trình duyệt

condignly nghĩa là Xem condign.

Nghĩa của condignly

Phó từ

  1. Xem condign

Dạng từ của condignly

So sánh hơnmore condignly
So sánh nhấtmost condignly

Câu hỏi thường gặp

condignly nghĩa là gì?

condignly (phó từ) nghĩa là Xem condign.

condignly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condignly: giọng Mỹ (US) /kən.ˈdɑɪn.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.