TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condiment

UK/ˈkɒn.dɪ.mənt/ US/ˈkɑn.də.mənt/ giọng máy của trình duyệt

condiment nghĩa là đồ gia vị, gia vị.

Nghĩa của condiment

Danh từ

  1. Đồ gia vị.

Dạng từ của condiment

Số nhiềucondiments
Ngôi thứ ba số ítcondiments
Hiện tại phân từ (-ing)condimenting
Quá khứ phân từcondimented
Quá khứcondimented

Câu hỏi thường gặp

condiment nghĩa là gì?

condiment (danh từ) nghĩa là đồ gia vị, gia vị.

condiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condiment: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.dɪ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.də.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.