TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

condition

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/ US/kənˈdɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

condition nghĩa là điều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh, ước định.

Nghĩa của condition

Danh từ

  1. Điều kiện.
    • on (upon) condition thatvới điều kiện là
  2. số nhiều Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.
    • under the present conditionstrong hoàn cảnh hiện tại
    • favourable conditionshoàn cảnh thuận lợi
  3. Địa vị, thân phận.
    • a man of conditionngười có địa vị
    • men of all conditionsngười đủ mọi địa vị, người đủ mọi từng lớp
  4. Trạng thái, tình trạng.
    • eggs arrived in good conditiontrứng về còn (ở tình trạng) tốt nguyên
  5. Bệnh.
    • pre-existing conditionbệnh sẵn có
  6. ngôn ngữ học Mệnh đề điều kiện.
  7. Mỹ Kỳ thi vớt.

Ngoại động từ

  1. Ước định, quy định.
  2. Tuỳ thuộc vào, quyết định bởi.
    • the size of the carpet is conditioned by the area of the roombề rộng của tấm thảm tuỳ thuộc vào diện tích của gian phòng
  3. Là điều kiện của, cần thiết cho.
    • the two things condition each otherhai cái đó cần thiết lẫn cho nhau
  4. thương nghiệp Thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
  5. Làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh.
  6. Mỹ Dự kỳ thi vớt.
  7. Thích nghi, sửa đổi hay định hình để phù hợp với môi trường xã hội.
    • Traditional beliefs condition a child's attitudecác niềm tin truyền thống định hình thái độ của một đứa trẻ

Dạng từ của condition

Số nhiềuconditions
Ngôi thứ ba số ítconditions
Hiện tại phân từ (-ing)conditioning
Quá khứ phân từconditioned
Quá khứconditioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condition

Đồng nghĩa

Họ từ của condition

Cụm từ, thành ngữ với condition

  • to change one's condition — Lấy vợ, lấy chồng, lập gia đình.

Câu ví dụ với condition

  • I accept, but only under one condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
  • His condition will soon change for the better. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn.
  • The goods arrived in good condition. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
  • Our patient is in much the same condition as yesterday. Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.
  • Mr Potter keeps himself in good condition by going jogging every day. Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
  • Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual. Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.
  • There is nobody who fulfils these conditions. Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.
  • I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

condition nghĩa là gì?

condition (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là điều kiện, hoàn cảnh, tình cảnh, ước định.

condition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condition: giọng Anh (UK) /kənˈdɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /kənˈdɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.