TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conditioned reflex

giọng máy của trình duyệt

conditioned reflex nghĩa là phản xạ có điều kiện.

Nghĩa của conditioned reflex

Danh từ

  1. Phản xạ có điều kiện.

Dạng từ của conditioned reflex

Số nhiềuconditioned reflexes

Câu hỏi thường gặp

conditioned reflex nghĩa là gì?

conditioned reflex (danh từ) nghĩa là phản xạ có điều kiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.